Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi, có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, trong đó RSV là tác nhân phổ biến. RSV ở trẻ sơ sinh có thể khởi phát nhẹ, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng hô hấp nếu không được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả.
Vì sao trẻ sơ sinh dễ nhiễm RSV?
Trẻ sơ sinh có nguy cơ cao nhiễm virus RSV, do nhiều yếu tố liên quan đến miễn dịch, cấu trúc đường hô hấp và môi trường sống trong giai đoạn đầu đời:
- Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện: Trong những tháng đầu sau sinh, hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển đầy đủ, khả năng tự tạo kháng thể còn hạn chế. Trẻ chủ yếu dựa vào kháng thể thụ động từ mẹ, nên dễ bị tấn công bởi các virus đường hô hấp như RSV.
- Đường thở nhỏ và dễ bị tắc nghẽn: Đường thở của trẻ sơ sinh có kích thước nhỏ, thành phế quản mỏng. Khi virus RSV gây viêm và tăng tiết dịch nhầy, đường thở rất dễ bị hẹp hoặc bít tắc, dẫn đến các biểu hiện khò khè, khó thở.
- Phản xạ ho và tống đờm kém: Khả năng ho, khạc đờm của trẻ sơ sinh còn yếu, khiến dịch tiết và virus dễ tích tụ trong đường hô hấp, làm bệnh kéo dài và dễ tiến triển nặng hơn.
- Dễ tiếp xúc với nguồn lây trong sinh hoạt hàng ngày: Trẻ sơ sinh thường được bế ẵm, chăm sóc gần gũi bởi nhiều người. Nếu người chăm sóc hoặc trẻ lớn trong gia đình đang có biểu hiện ho, sổ mũi, nguy cơ lây RSV cho trẻ là rất cao.
- Chưa có khả năng tự bảo vệ bản thân: Khác với trẻ lớn, trẻ sơ sinh chưa thể tự vệ sinh tay, che miệng khi ho hoặc tránh tiếp xúc với nguồn lây, khiến nguy cơ nhiễm virus RSV cao hơn.

Trẻ sơ sinh dễ nhiễm virus RSV do có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện
Trẻ sơ sinh nhiễm virus RSV do đâu?
RSV lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Trẻ sơ sinh rất dễ nhiễm bệnh trong sinh hoạt hàng ngày. Nguyên nhân là do trẻ chưa có khả năng tự bảo vệ và thường xuyên được chăm sóc ở khoảng cách gần. Các con đường lây nhiễm RSV thường gặp ở trẻ sơ sinh gồm:
- Tiếp xúc với giọt bắn đường hô hấp từ người mang virus khi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở khoảng cách gần.
- Tiếp xúc tay hoặc bề mặt nhiễm virus như đồ chơi, quần áo, bàn ghế, tay nắm cửa, sau đó đưa tay lên miệng, mũi hoặc mắt.
- Lây nhiễm từ người chăm sóc hoặc trẻ lớn trong gia đình đang có biểu hiện ho, sổ mũi nhưng chưa được cách ly phù hợp.
- Nguy cơ tăng cao theo mùa và môi trường sống, đặc biệt trong thời điểm RSV lưu hành mạnh hoặc khi trẻ sống trong không gian đông người, kém thông thoáng.
Dấu hiệu nhiễm virus RSV ở trẻ sơ sinh
Biểu hiện RSV trẻ sơ sinh có thể khác nhau tùy theo mức độ nhiễm bệnh và thể trạng của từng trẻ. Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng thường nhẹ và dễ bị bỏ qua, nhưng bệnh có thể tiến triển nhanh nếu không được theo dõi chặt chẽ. Dưới đây là các biểu hiện điển hình của bệnh, được phân chia theo mức độ để bạn dễ nhận biết và theo dõi.
1. Biểu hiện mức độ nhẹ
Ở giai đoạn khởi phát, nhiễm virus RSV ở trẻ sơ sinh thường biểu hiện tương tự cảm lạnh thông thường. Các triệu chứng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời, bao gồm:
- Sổ mũi, khụt khịt mũi, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong.
- Ho nhẹ, ho khan hoặc ho có đờm nhẹ.
- Quấy khóc, khó chịu hơn bình thường.
- Bú kém, bú ngắt quãng.
- Sốt nhẹ hoặc không sốt
Trong giai đoạn này, trẻ vẫn có thể sinh hoạt tương đối bình thường, tuy nhiên bạn cần theo dõi chặt chẽ vì bệnh có thể diễn tiến nặng hơn sau vài ngày.

Trẻ sơ sinh nhiễm RSV thường quấy khóc và khó chịu hơn bình thường
2. Biểu hiện mức độ nghiêm trọng
Khi RSV tiến triển nặng, trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu hô hấp rõ rệt và cần được thăm khám y tế sớm. Các biểu hiện nghiêm trọng thường gặp gồm:
- Thở nhanh, thở rên, khò khè rõ khi thở.
- Rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng .
- Bỏ bú hoàn toàn hoặc bú rất ít.
- Sốt cao, co giật.
- Nôn nhiều, mệt lả, li bì, khó đánh thức.
- Da tái nhợt, tím môi hoặc đầu chi.
Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào trong nhóm này, bạn cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời, tránh nguy cơ suy hô hấp.
RSV ở trẻ sơ sinh có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm khi nhiễm RSV không giống nhau trong tất cả các trường hợp. Bệnh có thể diễn tiến nhẹ và tự hồi phục, nếu trẻ được theo dõi, chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, RSV có thể tiến triển nhanh xuống đường hô hấp dưới và gây ra các biến chứng hô hấp nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ. Các biến chứng điển hình gồm:
1. Viêm tiểu phế quản cấp
Đây là biến chứng thường gặp nhất khi trẻ sơ sinh nhiễm RSV. Khi virus tấn công, các tiểu phế quản bị viêm, phù nề và tiết nhiều đờm, khiến đường thở bị thu hẹp. Do đó, trẻ thường xuất hiện khò khè, thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực khi hít vào và bú kém.
2. Viêm phổi
Virus RSV không chỉ tổn thương tế bào đường hô hấp mà còn tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, bám dính vào niêm mạc và gây nhiễm trùng. Đây là lý do tại sao nhiều trẻ bị viêm phổi do RSV kèm bội nhiễm vi khuẩn. Tất cả các nguyên nhân trên dẫn đến viêm phổi ở trẻ sơ sinh do RSV có hay không kèm bội nhiễm vi khuẩn. Tình trạng này làm cản trở quá trình trao đổi oxy, khiến trẻ ho nhiều, thở gấp, có thể kèm sốt hoặc hạ thân nhiệt. Viêm phổi do RSV thường khiến trẻ mệt hơn, bú kém rõ rệt và cần được thăm khám, theo dõi y tế sớm để đánh giá mức độ tổn thương phổi và can thiệp kịp thời khi cần thiết.

Viêm phổi là biến chứng điển hình ở trẻ sơ sinh nhiễm virus RSV
3. Suy hô hấp
Khi RSV kèm bội nhiễm vi khuẩn, đường hô hấp bị tổn thương nghiêm trọng. Phổi không thể trao đổi oxy hiệu quả, đồng thời đường thở bị tắc nghẽn do viêm, phù nề và đờm nhiều. Điều này dẫn đến suy hô hấp . Trẻ có biểu hiện thở nhanh so với lứa tuổi, có các dấu hiệu thở gắng sức (rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi,...), mệt lả, tím môi hoặc đầu chi, phản xạ kém và bú rất ít hoặc bỏ bú. Đây là biến chứng nguy hiểm, cần được can thiệp y tế kịp thời, bao gồm theo dõi sát tại bệnh viện và hỗ trợ hô hấp phù hợp để đảm bảo an toàn cho trẻ.
4. Ngưng thở thoáng qua
Ngưng thở thoáng qua là biến chứng có thể gặp khi trẻ sơ sinh nhiễm RSV, đặc biệt ở trẻ sinh non hoặc trẻ dưới 2 tháng tuổi. Trẻ có thể xuất hiện các cơn ngừng thở ngắn, đôi khi kèm tím tái hoặc nhịp tim chậm. Biến chứng này thường khó nhận biết tại nhà và cần được theo dõi y tế chặt chẽ để phát hiện và xử trí kịp thời.
Làm thế nào để chẩn đoán?
Chẩn đoán nhiễm virus ở trẻ sơ sinh chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng và đánh giá các biểu hiện hô hấp của trẻ. Bác sĩ sẽ kết hợp theo dõi triệu chứng, diễn tiến bệnh và thể trạng của trẻ để xác định mức độ nặng nhẹ, từ đó chỉ định các xét nghiệm cần thiết trong từng trường hợp cụ thể. Các cách chẩn đoán hiện nay gồm:
1. Thăm khám và đánh giá triệu chứng lâm sàng
Bác sĩ sẽ thăm khám trực tiếp để phát hiện các triệu chứng tại đường hô hấp như:
- Dấu hiệu viêm đường hô hấp trên: ho, chảy mũi, hắt hơi, sốt nhẹ . Đây là triệu chứng hay gặp trong giai đoạn khởi phát của RSV.
- Dấu hiệu suy hô hấp: nhịp thở nhanh, rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi, tím da niêm mạc
- Các kiểu thở bất thường: thở khò khè, thở rên, thở ức chế.
- Các triệu chứng thực thể tại phổi: Tiếng thở bất thường (rít, lách tách) do đờm hoặc co thắt phế quản nếu trẻ bội nhiễm vi khuẩn. Tuy nhiên các triệu chứng này thường nghèo nàn và không đặc hiệu.
- Ngoài ra, trẻ còn có dấu hiệu toàn thân như: sốt/hạ thân nhiệt, mệt mỏi, ăn bú kém. Thông qua các dấu hiệu này, bác sĩ có thể nhận định giai đoạn, mức độ bệnh và quyết định hướng theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.
2. Xét nghiệm xác định virus RSV khi cần thiết
Trong một số trường hợp, đặc biệt khi trẻ có biểu hiện nặng, diễn tiến nhanh hoặc cần nhập viện theo dõi, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm dịch tỵ hầu để phát hiện virus RSV. Xét nghiệm này giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh, hỗ trợ phân biệt RSV với các virus đường hô hấp khác và góp phần định hướng theo dõi, điều trị phù hợp cho trẻ.

Xét nghiệm xác định virus RSV được chỉ định cho những trường hợp trẻ có biểu hiện nặng
3. Các thăm dò bổ sung trong trường hợp nghi ngờ biến chứng
Trong trường hợp trẻ có dấu hiệu diễn tiến nặng hoặc nghi ngờ biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số thăm dò để đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của trẻ. Các thăm dò này không thực hiện thường quy mà được cân nhắc dựa trên biểu hiện lâm sàng cụ thể.
- Chụp X-quang ngực hoặc chụp CT ngực nhằm đánh giá tổn thương phổi, phát hiện sớm viêm phổi, xẹp phổi hoặc các bất thường hô hấp khác.
- Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng viêm, mức độ nhiễm trùng và theo dõi các chỉ số sinh hóa cần thiết trong quá trình điều trị.
- Cấy dịch tỵ hầu, cấy máu khi nghi ngờ có bội nhiễm vi khuẩn.
- Xét nghiệm nước tiểu có thể được chỉ định để loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng khác, đặc biệt khi trẻ có biểu hiện toàn thân không điển hình.
Kết quả các thăm dò này giúp bác sĩ xác định mức độ bệnh, theo dõi diễn tiến và đưa ra hướng xử trí phù hợp, an toàn cho trẻ sơ sinh.
Các phương pháp điều trị nhiễm virus RSV cho trẻ sơ sinh
Hiện nay chưa có thuốc đặc trị tiêu diệt virus RSV, vì vậy điều trị RSV ở trẻ sơ sinh chủ yếu tập trung vào chăm sóc hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ diễn tiến bệnh. Tùy mức độ nặng nhẹ, trẻ có thể được chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc cần nhập viện để theo dõi và điều trị tích cực khi xuất hiện dấu hiệu hô hấp nặng. Dưới đây là các phương pháp điều trị theo từng mức độ.
1. Điều trị RSV trẻ sơ sinh tại nhà
Ở những trẻ sơ sinh có triệu chứng nhẹ, không có dấu hiệu suy hô hấp và vẫn bú được, bác sĩ có thể hướng dẫn theo dõi và chăm sóc tại nhà. Việc chăm sóc đúng cách giúp trẻ giảm khó chịu, hỗ trợ hô hấp và hạn chế nguy cơ bệnh diễn tiến nặng.
- Giữ đường thở thông thoáng bằng cách vệ sinh mũi nhẹ nhàng, hút mũi đúng kỹ thuật khi trẻ nghẹt mũi hoặc nhiều dịch tiết.
- Đảm bảo trẻ bú đủ để duy trì nước và năng lượng, có thể chia nhỏ cữ bú nếu trẻ mệt hoặc bú kém.
- Theo dõi nhịp thở và dấu hiệu hô hấp như thở nhanh, rút lõm lồng ngực, khò khè hoặc thay đổi màu da.
- Giữ môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ, tránh khói thuốc lá và các yếu tố kích thích đường hô hấp.
- Theo dõi nhiệt độ cơ thể và đưa trẻ đi khám ngay nếu xuất hiện sốt cao hoặc các dấu hiệu nặng lên.
2. Điều trị RSV trẻ sơ sinh tại bệnh viện
Khi trẻ có dấu hiệu hô hấp nặng, bú kém nhiều, giảm oxy máu hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, điều trị tại bệnh viện là cần thiết để theo dõi sát và can thiệp kịp thời. Mục tiêu điều trị là ổn định hô hấp, đảm bảo oxy và phòng ngừa biến chứng. Hướng điều trị gồm:
- Theo dõi sát chức năng hô hấp gồm nhịp thở, độ bão hòa oxy và dấu hiệu suy hô hấp.
- Hỗ trợ: thở oxy hoặc thở máy CPAP, HFNC khi trẻ có biểu hiện giảm oxy máu hoặc các dấu hiệu suy hô hấp trên lâm sàng.
- Hút đờm, ép đờm để làm thông đường thở khi có nhiều dịch tiết gây cản trở hô hấp.
- Khí dung muối ưu trương 3% làm loãng đờm hoặc thuốc giãn phế quản (trong trường hợp trẻ khò khè hoặc thở rít nhiều).
- Đảm bảo dinh dưỡng và nước bằng cách điều chỉnh cữ bú hoặc hỗ trợ đường truyền khi trẻ bú kém.
- Sử dụng thuốc theo chỉ định bác sĩ trong các trường hợp cần thiết; kháng sinh chỉ dùng khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn.
Trong suốt quá trình điều trị, trẻ sẽ được đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh phương án chăm sóc, giúp giảm nguy cơ suy hô hấp và rút ngắn thời gian hồi phục.
Phòng ngừa RSV ở trẻ sơ sinh hiệu quả
RSV lây lan chủ yếu qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, việc phòng ngừa đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt trong những tháng đầu đời khi hệ miễn dịch của trẻ còn non nớt. Áp dụng đồng thời nhiều biện pháp dưới đây giúp giảm đáng kể nguy cơ trẻ sơ sinh nhiễm RSV và diễn tiến nặng:
1. Tiêm vắc xin RSV trong thai kỳ
Phụ nữ mang thai có thể được tiêm vắc xin RSV từ tuần thứ 24 đến tuần thứ 36 của thai kỳ (trước ngày dự sinh ít nhất 2 tuần). Vắc xin giúp cơ thể mẹ tạo kháng thể và truyền thụ động sang thai nhi, từ đó bảo vệ trẻ trong khoảng 6 tháng đầu đời, giai đoạn trẻ dễ bị RSV nhất. Thai phụ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn về chỉ định và thời điểm tiêm phù hợp.
2. Tiêm phòng cho trẻ bằng kháng thể đơn dòng
Trẻ sơ sinh dưới 8 tháng tuổi có thể được tiêm kháng thể đơn dòng (là kháng thể nhân tạo giúp cơ thể chống lại virus RSV - nirsevimab) với một liều duy nhất trong mùa RSV đầu tiên. Trong một số trường hợp, trẻ có nguy cơ cao có thể được cân nhắc tiêm liều bổ sung ở mùa sau.
Ngoài ra, một số trẻ dưới 2 tuổi có nguy cơ mắc RSV nặng có thể đủ điều kiện sử dụng palivizumab, loại kháng thể đơn dòng cần tiêm nhiều liều trong mùa dịch theo chỉ định của bác sĩ nhi khoa. Trẻ có thể không cần tiêm phòng trong năm đầu nếu mẹ đã được tiêm vắc xin RSV khi mang thai.
3. Nuôi con bằng sữa mẹ
Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể giúp trẻ chống lại các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, trong đó có RSV. Các chuyên gia khuyến cáo nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời, giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên trong giai đoạn trẻ dễ tổn thương nhất.

Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên cho trẻ
4. Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây nhiễm
Do RSV lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp, việc hạn chế nguồn lây nhiễm đóng vai trò rất quan trọng trong phòng ngừa bệnh cho trẻ sơ sinh, đặc biệt trong mùa RSV và những tháng đầu đời. Bạn cần lưu ý:
- Hạn chế đưa trẻ đến nơi đông người nếu không thực sự cần thiết, nhất là trong thời điểm RSV lưu hành mạnh.
- Tránh để trẻ tiếp xúc gần với người đang có biểu hiện ho, sốt, sổ mũi hoặc nhiễm trùng hô hấp.
- Yêu cầu người chăm sóc và người tiếp xúc với trẻ rửa tay sạch trước khi bế hoặc chăm sóc trẻ.
- Vệ sinh thường xuyên các bề mặt sinh hoạt, đồ dùng và đồ chơi của trẻ.
- Giữ không gian sống thông thoáng, hạn chế khói thuốc lá và các yếu tố kích thích đường hô hấp.
Khi nào cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ?
RSV ở trẻ sơ sinh có thể diễn tiến nhanh, đặc biệt trong những ngày đầu mắc bệnh. Vì vậy, bạn cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, không nên chờ đợi bệnh tự cải thiện. Việc thăm khám kịp thời giúp đánh giá đúng mức độ bệnh và hạn chế nguy cơ biến chứng.
Bạn nên đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Thở nhanh, thở khó, thở rít hoặc khò khè rõ khi thở.
- Rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng khi hít vào.
- Bú kém nhiều, bỏ bú hoặc nôn ói liên tục.
- Trẻ li bì, mệt lả, khó đánh thức hoặc phản xạ kém.
- Da tái nhợt, tím môi, tím đầu chi.
- Sốt cao kéo dài hoặc hạ thân nhiệt bất thường.
- Các triệu chứng hô hấp nặng dần sau 2 - 3 ngày theo dõi tại nhà.â
Đặc biệt, với trẻ sinh non, trẻ dưới 6 tháng tuổi hoặc trẻ có bệnh lý nền, bạn nên chủ động đưa trẻ đi khám sớm ngay cả khi triệu chứng còn nhẹ để được tư vấn và theo dõi phù hợp.
Kết luận
RSV ở trẻ sơ sinh là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp thường gặp, đa số có thể hồi phục tốt nếu được theo dõi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, ở một số trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ, RSV có thể tiến triển nhanh và gây ra các biến chứng hô hấp nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, theo dõi sát diễn tiến bệnh, điều trị kịp thời và chủ động phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và an toàn cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời.
Nếu trẻ có dấu hiệu nghi ngờ nhiễm RSV hoặc cần được tư vấn, theo dõi và điều trị chuyên sâu, bạn nên đưa trẻ đến Khoa Nhi - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được thăm khám kịp thời. Với đội ngũ bác sĩ Nhi khoa giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị hiện đại, bệnh viện sẵn sàng đồng hành cùng gia đình trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe hô hấp cho trẻ sơ sinh. Bạn hãy liên hệ hotline: 1900 886648 để được hỗ trợ và đặt lịch khám nhanh chóng.






